Niger

14/15 mục47 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AlgeriaBeninBurkina FasoCameroonCentral African Rep.ChadCôte d'IvoireEgyptFranceGambiaGhanaGuineaGuinea-BissauLiberiaLibyaMaliMauritaniaMoroccoNigeriaS. SudanSenegalSierra LeoneSudanTogoW. Sahara
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AlgeriaBeninBurkina FasoCameroonCentral African Rep.ChadCôte d'IvoireEgyptFranceGambiaGhanaGuineaGuinea-BissauLiberiaLibyaMaliMauritaniaMoroccoNigeriaS. SudanSenegalSierra LeoneSudanTogoW. Sahara

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa NigerCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủtrước đây, cộng hòa bán tổng thống; <b>ghi chú:</b> vào ngày 26 tháng 7 năm 2023, Hội đồng Quốc gia Bảo vệ Tổ quốc, một chính quyền quân sự nắm quyền kiểm soát chính phủ Niger, đã giải tán tất cả các cơ quan chính phủ và cai trị bằng sắc lệnhCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôNiameyGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaAbdourahamane TIANI (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích1,267,000 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số27,000,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 27,030,000 người·World Bank WDI [2024] 27,030,000 người
Ngôn ngữHausa, Zarma, tiếng Pháp (chính thức), Fufulde, Tamashek, Kanuri, Gurmancema, Tagdal; <b>ghi chú:</b> đại diện cho các ngôn ngữ được nói nhiều nhất; Niger có 10 ngôn ngữ quốc gia: tiếng Ả Rập, Buduma, Fulfuldé, Guimancema, Hausa, Kanuri, Sonay-Zarma, Tamajaq, Tassawaq và TubuCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)19,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người735 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ61.2–61.4 nămWorld Bank WDI [2024] 61.43 năm·UNDP HDI [2023] 61.18 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Niger bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 47 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.