| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 97.3 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 94.7 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 95.1 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 42.2 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.38 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.39 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 11.9 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.45 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14.3 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 9.67World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 5.76 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 40.4 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 94.9 %WB Gender [2022] |