| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số dân chủ bầu cử | 0.849 chỉ sốV-Dem [2025] |
| Chỉ số dân chủ tự do | 0.794 chỉ sốV-Dem [2025] |
| Hiệu quả chính phủ | 1.18 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Pháp quyền | 1.19 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Kiểm soát tham nhũng | 0.931 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Tiếng nói & trách nhiệm giải trình | 1.25 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Ổn định chính trị | 0.972 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chất lượng quản lý nhà nước | 1.23 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chỉ số phân mảnh nội các | 0.55 chỉ sốWB DPI [2023] |
| Khoảng cách đa số cầm quyền | 0.54 %WB DPI [2023] |
| Số đảng trong nội các hành pháp | 108WB DPI [2023] |
| Phụ nữ trong quốc hội | 26 %WB Gender [2024] |
| Phụ lục lịch sử lập hiến | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Hệ thống pháp luật | bộ luật dân sự mới được ban hành năm 2014, thay thế bộ luật dân sự năm 1964 dựa trên các bộ luật dân sự Áo-Hung cũ và lý thuyết xã hội chủ nghĩa CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quyền bầu cử | 18 tuổi; phổ thôngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
bản trước năm 1960; bản mới nhất được phê chuẩn ngày 16 tháng 12 năm 1992, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 1993
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN
Cách đọc các chỉ số này
Các chỉ số dân chủ V-Dem dao động từ 0 đến 1 — giá trị cao hơn nghĩa là thể chế dân chủ mạnh hơn. Ước tính quản trị WGI của Ngân hàng Thế giới dao động từ khoảng −2,5 đến +2,5, trong đó cao hơn là tốt hơn. Đây là các chỉ số so sánh giữa các quốc gia, không phải điểm tuyệt đối.