Quốc phòng

Séc

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19932024
0.9411.291.641.982.3319932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19932024
816M2.24B3.67B5.1B6.52B19932024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19952024
0150M300M450M600M19952024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19932024
2M81.3M161M240M319M19932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19932024
0.9411.291.641.982.3319932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19932024
816M2.24B3.67B5.1B6.52B19932024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.92 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự6,520,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang27,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí50,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí134,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Séc: Lục quân, Không quân, Lực lượng Đặc biệt (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựtừ 18-28 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện cho nam và nữ; chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc bị bãi bỏ năm 2004 (2025); <b>ghi chú:</b> tính đến năm 2023, phụ nữ chiếm gần 14% nhân sự toàn thời gian của quân độiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)50,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)134,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.92 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)6,520,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Séc trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.92 %), chi tiêu quân sự (6,520,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.