| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | RSISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | SRBISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | BelgradeGeoNames [2024] |
| Châu lục | Châu ÂuGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | SerbiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Cộng hòa SerbiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên địa phương | SrbijaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | quốc gia này lấy tên từ người Serb; nguồn gốc tên gọi của họ không rõ ràng nhưng có thể bắt nguồn từ từ gốc vùng Caucasus là ser, có nghĩa là "người đàn ông"CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa nghị việnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 5 tháng 6 năm 2006 (từ Liên bang Serbia và Montenegro); các ngày đáng chú ý trước đó: 1217 (Vương quốc Serbia được thành lập); 16 tháng 4 năm 1346 (Đế chế Serbia được thành lập); 13 tháng 7 năm 1878 (Hội nghị Berlin công nhận nền độc lập của Serbia); 1 tháng 12 năm 1918 (Vương quốc những người Serb, Croat và Slovene được thành lập, sau này được biết đến là Nam Tư)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Nhà nước, 15 tháng 2 (1835), ngày hiến pháp đầu tiên của đất nước được thông quaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | Aleksandar VUCIC (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | RSDISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | Serbian DinarISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 20ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | Beograd / Borski okrug / Braničevski okrug / Jablanički okrug / Kolubarski okrug / Kosovo-Metohija / Mačvanski okrug / Moravički okrug / Nišavski okrug / Pirotski okrug / Podunavski okrug / Pomoravski okrug / Pčinjski okrug / Rasinski okrug / Raški okrug / Toplički okrug / Vojvodina / Zaječarski okrug / Zlatiborski okrug / Šumadijski okrugISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | đại bàng hai đầu màu trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "Boze pravde" (Chúa công lý); lời/nhạc: Jovan DORDEVIC/Davorin JENKO; lịch sử: được thông qua năm 1904; bài hát ban đầu được viết như một phần của một vở kịch vào năm 1872, và người dân Serbia đã sử dụng nó làm quốc ca trong thế kỷ 20 và 21CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | đỏ, xanh lam, trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | quốc tịch theo nơi sinh: không; chỉ quốc tịch theo huyết thống: ít nhất một cha hoặc mẹ phải là công dân Serbia; công nhận hai quốc tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 3 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
quốc gia này lấy tên từ người Serb; nguồn gốc tên gọi của họ không rõ ràng nhưng có thể bắt nguồn từ từ gốc vùng Caucasus là ser, có nghĩa là "người đàn ông"
mô tả: ba dải ngang bằng nhau gồm màu đỏ (trên cùng), xanh lam và trắng; quốc huy được đặt lệch về phía bên trái; phần chính của quốc huy hiển thị một con đại bàng trắng hai đầu trên một chiếc khiên đỏ; một chiếc khiên đỏ nhỏ hơn trên con đại bàng được chia thành bốn phần bởi một chữ thập trắng; một vương miện hoàng gia nằm trên cùng của quốc huy ý nghĩa: đỏ, xanh lam và trắng là các màu toàn Slav đại diện cho tự do và lý tưởng cách mạng; con đại bàng trên chiếc khiên đỏ đại diện cho chính phủ; chiếc khiên nhỏ hơn đại diện cho quốc gia; ý nghĩa và nguồn gốc của các biểu tượng màu trắng cong trong mỗi phần là không rõ ràng
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN