Địa lý

Serbia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

BelgradeBor DistrictBranicevo DistrictCentral Banat DistrictJablanica DistrictKolubara DistrictMacva DistrictMoravica DistrictNisava DistrictNorth Backa DistrictNorth Banat DistrictPcinja DistrictPirot DistrictPodunavlje DistrictPomoravlje DistrictRasina DistrictRaska DistrictSouth Backa DistrictSouth Banat DistrictSumadija DistrictSyrmia DistrictToplica DistrictWest Backa DistrictZajecar DistrictZlatibor District
25 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

BelgradeBor DistrictBranicevo DistrictCentral Banat DistrictJablanica DistrictKolubara DistrictMacva DistrictMoravica DistrictNisava DistrictNorth Backa DistrictNorth Banat DistrictPcinja DistrictPirot DistrictPodunavlje DistrictPomoravlje DistrictRasina DistrictRaska DistrictSouth Backa DistrictSouth Banat DistrictSumadija DistrictSyrmia DistrictToplica DistrictWest Backa DistrictZajecar DistrictZlatibor District

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích84,990 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Đơn vị hành chính (ADM1)25 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríĐông Nam Âu, giữa Macedonia và HungaryCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển0 km (landlocked)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền2,322 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênBosnia and Herzegovina 345 km; Bulgaria 344 km; Croatia 314 km; Hungary 164 km; Kosovo 366 km; Bắc Bắc Macedonia 101 km; Montenegro 157 km; Romania 531 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhcực kỳ đa dạng; ở phía bắc là những đồng bằng màu mỡ trù phú; ở phía đông là các dãy núi đá vôi và lưu vực; ở phía đông nam là những ngọn núi và đồi cổCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuở phía bắc, khí hậu lục địa (mùa đông lạnh và mùa hè nóng, ẩm với lượng mưa phân bố đều); ở các vùng khác, khí hậu lục địa và Địa Trung Hải (mùa đông tương đối lạnh với tuyết rơi dày và mùa hè, mùa thu nóng, khô)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêndầu mỏ, khí đốt, than đá, quặng sắt, đồng, kẽm, antimon, cromit, vàng, bạc, magie, pyrit, đá vôi, cẩm thạch, muối, đất canh tácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtMidzor 2,169 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtDanube and Timok Rivers 35 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình442 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với Nam CarolinaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênđộng đất gây thiệt hạiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảikhông có (quốc gia nội lục)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ15/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Serbia trên Databook tổng hợp 15 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, geoBoundaries, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (84,990 km²), đơn vị hành chính (adm1) (25 đơn vị). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.