Kinh tế

Serbia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19952024
9754.15K7.33K10.5K13.7K19952024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19972020
15.223.231.239.247.219972020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)90,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)216,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.95 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người13,700 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.67 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp7.12 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ48,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ52,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)3.17 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)23.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)58.8 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpô tô, kim loại cơ bản, nội thất, chế biến thực phẩm, máy móc, hóa chất, đường, lốp xe, quần áo, dược phẩmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpngô, lúa mì, củ cải đường, sữa, hạt hướng dương, đậu nành, khoai tây, lúa mạch, táo, mận (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudây điện cách điện, điện, quặng đồng, sản phẩm nhựa, động cơ điện (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuĐức 15%, Hungary 7%, Bosnia & Herzegovina 5%, Italy 5%, Romania 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuĐức 12%, Trung Quốc 10%, Italy 7%, Turkey 5%, Hungary 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini32.8 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựccoal (31,631,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.582 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.237 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–32.8 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 32.8 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuGermany (14.7%) / China (5.9%) / Hungary (5.9%) / Bosnia Herzegovina (5.5%) / Italy (5.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuGermany (12.2%) / China (10.4%) / Italy (7.2%) / Türkiye (6.3%) / Hungary (5.7%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Maize (corn) / Wheat / Sugar beet / Sugar Crops PrimaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)59.9 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)45.5 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)8.23 %WB GFDD [2011]
Sở hữu tài khoản tài chính83.3 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng22.5 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Serbia trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (90,100,000,000 US$), gdp (ppp) (216,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.