Seychelles

13/15 mục42 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa SeychellesCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôVictoriaGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaAlix Sebastian PILLAY (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích460 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số121,000–130,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 130,400 người·World Bank WDI [2024] 121,400 người
Ngôn ngữtiếng Creole Seychelles (chính thức) 89,1%, tiếng Anh (chính thức) 5,1%, tiếng Pháp (chính thức) 0,7%, ngôn ngữ khác 3,8%, không xác định 1,4% (ước tính 2010)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)2,170,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người17,900 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ72.9–76.3 nămWorld Bank WDI [2024] 76.3 năm·UNDP HDI [2023] 72.86 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Seychelles bao gồm 13 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 42 bộ dữ liệu mở bao gồm CEPII BACI, CIA World Factbook, CIA World Leaders. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.