| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 93.9 %World Bank WDI [2010] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 93.4 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 70.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 14.5 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.45 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.202 %World Bank WDI [2016] |
| Số năm đi học trung bình | 11.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 18.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.51 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14.2 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 14.5World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 6.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 19.2 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 94.4 %WB Gender [2010] |