Giáo dục

Seychelles

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20112024
1.5611.721.93242.220112024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19702023
2.544.736.929.1111.319702023
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)20012016
0.2020.2510.3010.350.420012016
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19702019
8.089.6311.212.714.319702019
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19702019
04.939.8614.819.719702019
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn93.9 %World Bank WDI [2010]
Nhập học tiểu học (gộp)93.4 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)70.8 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)14.5 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)4.45 %World Bank WDI [2023]
Chi cho NC&PT (% GDP)0.202 %World Bank WDI [2016]
Số năm đi học trung bình11.2 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng18.2 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.51 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường14.2 nămWB Education [2019]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)14.5World Bank WDI [2018]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học6.8 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)19.2 %WB Education [2019]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ94.4 %WB Gender [2010]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Seychelles trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (93.9 %), nhập học tiểu học (gộp) (93.4 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.