| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | SLISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | SLEISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | FreetownGeoNames [2024] |
| Châu lục | Châu PhiGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | Sierra LeoneCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Cộng hòa Sierra LeoneCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên địa phương | Sierra LeoneCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | Nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha Pedro de SINTRA thường được ghi nhận là người đã đặt tên cho quốc gia này là "Serra da Leao" (Những ngọn núi Sư tử) vào năm 1462, nhưng nhà thám hiểm người Venice Alvise CA' DA MOSTO đã ghi lại tên gọi là "Serre-Lionne" vào năm 1457, ám chỉ tiếng sấm rền vang trên những ngọn núiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 27 tháng 4 năm 1961 (từ Vương quốc Anh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Độc lập, 27 tháng 4 (1961)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | Julius Maada BIO (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | SLEISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | LeoneISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 5ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | Eastern / North Western / Northern / Southern / Western Area (Freetown)ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | sư tửCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "High We Exalt Thee, Realm of the Free"; lời/nhạc: Clifford Nelson FYLE/John Joseph AKA; lịch sử: được thông qua năm 1961CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | xanh lá cây, trắng, xanh dươngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | quyền công dân theo nơi sinh: không; quyền công dân chỉ theo huyết thống: ít nhất một cha mẹ hoặc ông bà phải là công dân Sierra Leone; công nhận hai quốc tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 5 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
Nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha Pedro de SINTRA thường được ghi nhận là người đã đặt tên cho quốc gia này là "Serra da Leao" (Những ngọn núi Sư tử) vào năm 1462, nhưng nhà thám hiểm người Venice Alvise CA' DA MOSTO đã ghi lại tên gọi là "Serre-Lionne" vào năm 1457, ám chỉ tiếng sấm rền vang trên những ngọn núi
mô tả: ba dải ngang bằng nhau gồm màu xanh lá cây nhạt (trên cùng), trắng và xanh lam nhạt ý nghĩa: màu xanh lá cây đại diện cho nông nghiệp, những ngọn núi và tài nguyên thiên nhiên; màu trắng cho sự thống nhất và công lý; và màu xanh lam cho biển cả và bến cảng tự nhiên ở Freetown
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN