Đơn vị hành chính
4 · Cấp một (ADM1)Boundaries shown do not imply endorsement.
EasternNorthernSouthernWestern Area
Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng diện tích | 72,300 km²World Bank WDI [2023] |
| Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) | 160,600 km²Marine Regions [2024] |
| Đơn vị hành chính (ADM1) | 4 đơn vịgeoBoundaries [2026] |
| Vị trí | Tây Phi, giáp Bắc Đại Tây Dương, nằm giữa Guinea và LiberiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Đường bờ biển | 402 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Biên giới đất liền | 1,093 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Các nước giáp biên | Guinea 794 km; Liberia 299 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Địa hình | dải ven biển là đầm lầy ngập mặn, vùng đồi có rừng, cao nguyên vùng cao, núi ở phía đôngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Khí hậu | nhiệt đới; nóng, ẩm; mùa mưa mùa hè (tháng 5 đến tháng 12); mùa khô mùa đông (tháng 12 đến tháng 4)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tài nguyên thiên nhiên | kim cương, quặng titan, bauxite, quặng sắt, vàng, chromiteCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Điểm cao nhất | Loma Mansa (Bintimani) 1,948 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Điểm thấp nhất | Atlantic Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độ cao trung bình | 279 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Diện tích (so sánh) | nhỏ hơn một chút so với Nam CarolinaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hiểm họa tự nhiên | gió harmattan khô, mang theo cát thổi từ Sahara (tháng 12 đến tháng 2); bão cát, lốc bụiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tuyên bố hàng hải | lãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý; thềm lục địa: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |