Địa lý

Sudan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Abyei PCABlue NileCentral DarfurEast DarfurGedarefGeziraKassalaKhartoumNorth DarfurNorth KordofanNorthernRed SeaRiver NileSennarSouth DarfurSouth KordofanWest DarfurWest KordofanWhite Nile
19 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Abyei PCABlue NileCentral DarfurEast DarfurGedarefGeziraKassalaKhartoumNorth DarfurNorth KordofanNorthernRed SeaRiver NileSennarSouth DarfurSouth KordofanWest DarfurWest KordofanWhite Nile

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích1,878,000 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)62,830 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)19 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríđông bắc châu Phi, giáp Biển Đỏ, nằm giữa Ai Cập và EritreaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển853 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền6,819 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênCộng hòa Trung Phi 174 km; Chad 1,403 km; Ai Cập 1,276 km; Eritrea 682 km; Ethiopia 744 km; Libya 382 km; Nam Sudan 2,158 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhnhìn chung là đồng bằng phẳng, không có đặc điểm nổi bật; sa mạc chiếm ưu thế ở miền bắcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunóng và khô; sa mạc khô hạn; mùa mưa thay đổi theo vùng (từ tháng 4 đến tháng 11)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêndầu mỏ; trữ lượng nhỏ quặng sắt, đồng, quặng crom, kẽm, vonfram, mica, bạc, vàng; thủy điệnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtJabal Marrah 3,042 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtRed Sea 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình568 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với một phần năm diện tích Hoa KỳCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênbão bụi và hạn hán kéo dài định kỳCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 18 hải lý; thềm lục địa: độ sâu 200m hoặc đến độ sâu có thể khai thácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Sudan trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (1,878,000 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (62,830 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.