Kinh tế

Sudan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
99.74798591.24K1.62K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
1.624.657.6810.713.719602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)49,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)107,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP-14 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người985 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)139 %World Bank WDI [2022]
Thất nghiệp7.53 %World Bank WDI [2022]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ358,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ633,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)22.2 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)23.2 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)54.7 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdầu mỏ, cán bông, dệt may, xi măng, dầu ăn, đường, chưng cất xà phòng, giày dép, lọc dầu, dược phẩm, vũ khí, lắp ráp ô tô/xe tải nhẹ, xay xátCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, cao lương, sữa, hành tây, lạc, hạt vừng, sữa dê, chuối, xoài/ổi, kê (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, vàng, hạt dầu, cừu và dê, lạc (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 21%, Trung Quốc 17%, Ả Rập Xê-út 16%, Malaysia 9%, Ai Cập 8% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 21%, Ấn Độ 19%, Ai Cập 16%, UAE 14%, Ả Rập Xê-út 7% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini34.2 chỉ sốWorld Bank WDI [2014]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (2,800,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.593 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.248 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–34.2 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2014] 34.2 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuSaudi Arabia (26.1%) / China (18.3%) / India (13.7%) / Malaysia (10.3%) / Egypt (9.6%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuEgypt (23.4%) / China (22.5%) / India (14.7%) / Saudi Arabia (14.0%) / Türkiye (7.5%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Sorghum / Milk, Total / Sugar cane / Sugar Crops PrimaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)7.87 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)7.9 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính15.3 %WB Findex [2014]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng4.22 %WB Findex [2014]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Sudan trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (49,700,000,000 US$), gdp (ppp) (107,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.