Địa lý

Syria

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Al-HasakehAleppoAr-RaqqaAs-SweidaDamascusDar'aDeir-ez-ZorHamaHomsIdlebLattakiaQuneitraRural DamascusTartous
14 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Al-HasakehAleppoAr-RaqqaAs-SweidaDamascusDar'aDeir-ez-ZorHamaHomsIdlebLattakiaQuneitraRural DamascusTartous

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích185,200 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)10,270 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)14 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Đông, giáp biển Địa Trung Hải, nằm giữa Lebanon và Thổ Nhĩ KỳCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển193 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền2,363 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênIraq 599 km; Israel 83 km; Jordan 379 km; Li-băng 403 km; Turkey 899 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhchủ yếu là cao nguyên bán khô hạn và sa mạc; đồng bằng ven biển hẹp; núi ở phía tâyCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuphần lớn là sa mạc; mùa hè nóng, khô, nắng (tháng 6 đến tháng 8) và mùa đông ôn hòa, có mưa (tháng 12 đến tháng 2) dọc theo bờ biển; thời tiết lạnh với tuyết hoặc mưa tuyết định kỳ tại DamascusCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêndầu mỏ, phốt phát, quặng crôm và mangan, nhựa đường, quặng sắt, muối đá, cẩm thạch, thạch cao, thủy điệnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtMount Hermon (Jabal a-Shayk) 2,814 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtYarmuk River -66 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình514 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)lớn hơn một chút so với 1,5 lần diện tích của PennsylvaniaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênbão bụi, bão cát, hoạt động núi lửa: hai núi lửa hoạt động trong lịch sử của Syria, Es Safa và một núi lửa không tên gần biên giới Thổ Nhĩ Kỳ, đã không phun trào trong nhiều thế kỷCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Syria trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (185,200 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (10,270 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.