Quốc hội

Syria

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Cơ cấu

Giới tính
4.9%Nữ
Nữ 4.9%Nam 95.1%
Phân bố độ tuổi · trung bình 56.6
Under 301.2%
30–4516.1%
45+82.7%
Chỉ sốGiá trị
Quốc hộiPeople's AssemblyIPU Parline [2024]
Cơ cấuĐơn việnIPU Parline [2024]
Tổng số ghế210 ghếIPU Parline [2024]
Hệ thống bầu cửKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Bầu cử gần nhất2025-10-05IPU Parline [2024]
Bầu cử tiếp theo (dự kiến)2030-03-30IPU Parline [2024]
Tỷ lệ cử tri đi bầu38.16 %International IDEA Voter Turnout [2024]
Chủ tịch quốc hộiKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Nữ nghị sĩ (ghế)6 ghếIPU Parline [2024]
Phụ nữ trong quốc hội4.92 %World Bank WDI [2025]
Tuổi trung bình của nghị sĩ56.6 nămIPU Parline [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ9/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • IPU Parline
    ipu_parline
    Phiên bản: 2024
  • International IDEA Voter Turnout
    idea_voter_turnout
    Phiên bản: 2026
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc hội của Syria trên Databook tổng hợp 9 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm IPU Parline, International IDEA Voter Turnout, World Bank WDI. Các số liệu chính bao gồm quốc hội (People's Assembly), cơ cấu (Đơn viện). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.