Địa lý

Tunisia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

ArianaBen ArousBizerteBéjaEl KefGabèsGafsaJendoubaKairouanKasserineKébiliMahdiaManoubaMonastirMédenineNabeulSfaxSidi BouzidSilianaSousseTataouineTozeurTunisZaghouan
24 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

ArianaBen ArousBizerteBéjaEl KefGabèsGafsaJendoubaKairouanKasserineKébiliMahdiaManoubaMonastirMédenineNabeulSfaxSidi BouzidSilianaSousseTataouineTozeurTunisZaghouan

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích163,600 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)99,700 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)24 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríBắc Phi, giáp Biển Địa Trung Hải, nằm giữa Algeria và LibyaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển1,148 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,495 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênAlgeria 1,034 km; Libya 461 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhnúi ở miền bắc; đồng bằng trung tâm nóng, khô; miền nam bán khô hạn hòa vào sa mạc SaharaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuôn hòa ở miền bắc với mùa đông ôn hòa, mưa và mùa hè nóng, khô; sa mạc ở miền namCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêndầu mỏ, phốt phát, quặng sắt, chì, kẽm, muốiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtJebel ech Chambi 1,544 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtShatt al Gharsah -17 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình246 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)lớn hơn một chút so với GeorgiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênlũ lụt; động đất; hạn hánCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 12 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Tunisia trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (163,600 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (99,700 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.