Kinh tế

Tunisia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19612024
2011.27K2.33K3.39K4.46K19612024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19652017
29.342.455.568.681.719652017
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)51,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)178,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP1.61 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người4,180 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)7.21 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp15.1 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ25,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ28,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)9.74 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)22.6 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)62.6 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdầu mỏ, khai khoáng (đặc biệt là phốt phát, quặng sắt), du lịch, dệt may, giày dép, kinh doanh nông nghiệp, đồ uốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, cà chua, ô liu, hành tây, ớt, dưa hấu, khoai tây, lúa mì, chà là, cam (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquần áo, dây cách điện, dầu ô liu, dầu mỏ tinh chế, dầu thô (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuPháp 22%, Italy 17%, Đức 13%, Hoa Kỳ 4%, Libya 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuItaly 13%, Pháp 12%, Trung Quốc 10%, Nga 8%, Đức 7% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini33.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)1,407 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcphosphate rock (3,093,100 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.648 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.309 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–33.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 33.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuFrance (23.2%) / Italy (16.6%) / Germany (13.4%) / Spain (4.7%) / USA (4.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuFrance (12.6%) / Italy (12.3%) / China (11.4%) / Germany (7.8%) / Algeria (7.4%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuVegetables Primary / Fruit Primary / Hen eggs in shell, fresh / Cereals, primary / TomatoesFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)86.6 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)81.7 %WB GFDD [2017]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)20.2 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính37.8 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng4.36 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Tunisia trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (51,300,000,000 US$), gdp (ppp) (178,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.