Địa lý

Turkmenistan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

AhaiBalkanDasoguzLebapMary
5 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

AhaiBalkanDasoguzLebapMary

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích491,200 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)61,230 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)5 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Á, giáp biển Caspian, nằm giữa Iran và KazakhstanCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển0 km (landlocked); note: Turkmenistan borders the Caspian Sea (1,768 km)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền4,158 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênAfghanistan 804 km; Iran 1,148 km; Kazakhstan 413 km; Uzbekistan 1,793 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhsa mạc cát bằng phẳng đến gợn sóng với các cồn cát cao dần thành núi ở phía nam; núi thấp dọc theo biên giới với Iran; giáp biển Caspian ở phía tâyCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậusa mạc cận nhiệt đớiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêndầu mỏ, khí thiên nhiên, lưu huỳnh, muốiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtGora Ayribaba 3,139 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtVpadina Akchanaya (Sarygamysh Koli is a lake in northern Turkmenistan with a water level that fluctuates above and below the elevation of Vpadina Akchanaya, the lake has dropped as low as -110 m) -81 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình230 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)lớn hơn một chút so với ba lần diện tích của Georgia; lớn hơn một chút so với CaliforniaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênđộng đất; lở bùn; hạn hán; bão bụi; lũ lụtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảikhông có (quốc gia không giáp biển)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Turkmenistan trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (491,200 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (61,230 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.