| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 77 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 106 %World Bank WDI [2017] |
| Nhập học trung học (gộp) | 24.1 %World Bank WDI [2007] |
| Nhập học đại học (gộp) | 4.62 %World Bank WDI [2014] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.56 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.438 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 6.32 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 11.6 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.767 chỉ sốWorld Bank WDI [2014] |
| Tuổi thọ học đường | 10.9 nămWB Education [2004] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 42.7World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 4.12 %World Bank WDI [2013] |
| Nhập học đại học (gộp) | 4.84 %WB Education [2014] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 73.9 %WB Gender [2021] |