Kinh tế

Uganda

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
55.43115678221.08K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20112020
11.712.312.913.614.220112020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)53,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)164,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP6.06 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,080 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)3.32 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2.75 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ9,030,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ14,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)24.6 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)24.9 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)43.1 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến đường, nấu bia, thuốc lá, dệt bông; sản xuất xi măng, thépCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpchuối hột, mía, sữa, ngô, sắn, khoai lang, rau, đậu, khoai tây, trà (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, cà phê, cá, dầu mỏ tinh chế, thuốc lá (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuẤn Độ 21%, UAE 16%, Hong Kong 10%, Nam Sudan 8%, Kenya 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 19%, UAE 12%, Tanzania 11%, Ấn Độ 10%, Kenya 7% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini42.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2019]
GDP bình quân đầu người (1913)707.7 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựciron ore (361,194 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.649 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.309 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–42.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2019] 42.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • United Arab Emirates (29.4%)
  • China, Hong Kong SAR (11.4%)
  • India (9.1%)
  • Kenya (6.0%)
  • South Sudan (5.5%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (19.5%)
  • United Rep. of Tanzania (12.5%)
  • United Arab Emirates (9.4%)
  • India (7.3%)
  • Kenya (7.0%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầu
  • Fruit Primary
  • Plantains and cooking bananas
  • Sugar cane
  • Sugar Crops Primary
  • Cereals, primary
FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)21.1 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)14.2 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính72.8 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động6.32 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng10.8 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Uganda trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (53,900,000,000 US$), gdp (ppp) (164,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.