Ukraina

15/15 mục51 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AlbaniaArmeniaAustriaAzerbaijanBelarusBosnia and Herz.BulgariaCroatiaCzechiaEstoniaGeorgiaGermanyGreeceHungaryIranItalyKazakhstanKosovoLatviaLithuaniaMoldovaMontenegroNorth MacedoniaNorwayPolandRomaniaRussiaSerbiaSlovakiaSloveniaSwedenTurkey
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AlbaniaArmeniaAustriaAzerbaijanBelarusBosnia and Herz.BulgariaCroatiaCzechiaEstoniaGeorgiaGermanyGreeceHungaryIranItalyKazakhstanKosovoLatviaLithuaniaMoldovaMontenegroNorth MacedoniaNorwayPolandRomaniaRussiaSerbiaSlovakiaSloveniaSwedenTurkey

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Hình thức chính phủcộng hòa bán tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôKyivGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaVolodymyr ZELENSKYY (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích603,600 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số37,900,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 37,860,000 người·World Bank WDI [2024] 37,860,000 người
Ngôn ngữtiếng Ukraine (chính thức) 67,5%, tiếng Nga (ngôn ngữ khu vực) 29,6%, khác (bao gồm tiếng Tatar Crimea, tiếng Moldova/Romania và tiếng Hungary) 2,9% (ước tính năm 2001)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)191,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người5,390 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ73.4–74.7 nămWorld Bank WDI [2024] 74.69 năm·UNDP HDI [2023] 73.42 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ19/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Ukraina bao gồm 15 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 51 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.