Kinh tế

Ukraina

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19872024
6321.82K3.01K4.2K5.39K19872024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20082020
28.24357.872.687.420082020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)191,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)657,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.91 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người5,390 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)6.5 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp9.83 %World Bank WDI [2021]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ56,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ92,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)7.11 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)19 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)60.6 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpmáy móc công nghiệp, kim loại đen và kim loại màu, linh kiện ô tô và máy bay, điện tử, hóa chất, dệt may, khai khoáng, xây dựngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpngô, lúa mì, khoai tây, củ cải đường, hạt hướng dương, sữa, lúa mạch, đậu nành, hạt cải dầu, cà chua (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩungô, dầu hạt, lúa mì, quặng sắt, đậu nành (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuBa Lan 12%, Romania 9%, Turkey 7%, Trung Quốc 6%, Tây Ban Nha 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 16%, Ba Lan 14%, Đức 8%, Turkey 6%, Hoa Kỳ 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini25.6 chỉ sốWorld Bank WDI [2020]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựciron ore (30,000,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.571 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.232 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–25.6 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2020] 25.6 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuPoland (10.3%) / China (6.9%) / Spain (6.4%) / Germany (6.4%) / Egypt (5.1%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (17.4%) / Poland (17.0%) / Germany (8.8%) / Türkiye (5.2%) / USA (4.1%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Maize (corn) / Wheat / Potatoes / Roots and Tubers, TotalFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)30.4 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)28.2 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)3.37 %WB GFDD [2018]
Sở hữu tài khoản tài chính87.6 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng28.6 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Ukraina trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (191,000,000,000 US$), gdp (ppp) (657,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.