| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 75.1 %World Bank WDI [2008] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 105 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 105 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 54.4 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 8.98 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.444 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 7.42 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 15.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.35 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14.3 nămWB Education [2011] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 24.3World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 1.57 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 51.4 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 74.2 %WB Gender [2019] |