| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 96.1 %World Bank WDI [2002] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 96.3 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 90.1 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 55 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.3 %World Bank WDI [2002] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.374 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 10.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.3 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 13.5 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 14.9World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 3.79 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 43.1 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 97.8 %WB Gender [2018] |