Quốc hội

Bắc Macedonia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Cơ cấu

Giới tính
39.2%Nữ
Nữ 39.2%Nam 60.8%
Phân bố độ tuổi · trung bình 49.7
Under 302.5%
30–4546.7%
45+50.8%
Chỉ sốGiá trị
Quốc hộiAssembly of the RepublicIPU Parline [2024]
Cơ cấuĐơn việnIPU Parline [2024]
Tổng số ghế123 ghếIPU Parline [2024]
Hệ thống bầu cửHệ thống hỗn hợpIPU Parline [2024]
Bầu cử gần nhất2024-05-08IPU Parline [2024]
Bầu cử tiếp theo (dự kiến)2028-05-31IPU Parline [2024]
Tỷ lệ cử tri đi bầu55.44 %IPU Parline [2024] 55.44 %·International IDEA Voter Turnout [2024] 55.44 %
Chủ tịch quốc hộiAfrim GashiIPU Parline [2024]
Nữ nghị sĩ (ghế)47 ghếIPU Parline [2024]
Phụ nữ trong quốc hội39.2 %World Bank WDI [2025]
Tuổi trung bình của nghị sĩ49.7 nămIPU Parline [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • IPU Parline
    ipu_parline
    Phiên bản: 2024
  • International IDEA Voter Turnout
    idea_voter_turnout
    Phiên bản: 2026
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc hội của Bắc Macedonia trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm IPU Parline, International IDEA Voter Turnout, World Bank WDI. Các số liệu chính bao gồm quốc hội (Assembly of the Republic), cơ cấu (Đơn viện). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.