Quốc phòng

Bắc Macedonia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19962024
0.8952.23.54.86.119962024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19962024
66.2M138M210M282M354M19962024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19942024
029.5M59M88.5M118M19942024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19962024
0.8952.23.54.86.119962024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19962024
66.2M138M210M282M354M19962024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)2.1 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự354,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang16,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí1,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí59,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2023]
Lực lượng quân sự & an ninhQuân đội Cộng hòa Bắc Macedonia (ARSM hoặc ARNM): lực lượng hỗn hợp bao gồm không quân, lục quân, dự bị, tác chiến đặc biệt và lực lượng hỗ trợ (2025); <b>ghi chú:</b> Cảnh sát Macedonia duy trì an ninh nội địa, bao gồm thực thi di trú và biên giới, và báo cáo cho Bộ Nội vụCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện; chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc bị bãi bỏ năm 2007 (2025); <b>ghi chú:</b> tính đến năm 2024, phụ nữ chiếm khoảng 10% nhân sự toàn thời gian của quân độiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)1,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)59,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2023]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)2.1 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)354,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Bắc Macedonia trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (2.1 %), chi tiêu quân sự (354,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.