Địa lý

Bahamas

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

AcklinsBerry IslandsBiminisBlack PointCat IslandCentral AbacoCentral AndrosCentral EleutheraCity of FreeportCrooked IslandEast Grand BahamaExumaHope TownInaguaLong IslandMangrove CayMayaguanaMoore's IslandNew ProvidenceNorth AbacoNorth AndrosNorth EleutheraRagged IslandRum CaySan SalvadorSouth AbacoSouth AndrosSouth EleutheraSpanish WellsWest Grand Bahama
32 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

AcklinsBerry IslandsBiminisBlack PointCat IslandCentral AbacoCentral AndrosCentral EleutheraCity of FreeportCrooked IslandEast Grand BahamaExumaGrand CayHarbour IslandHope TownInaguaLong IslandMangrove CayMayaguanaMoore's IslandNew ProvidenceNorth AbacoNorth AndrosNorth EleutheraRagged IslandRum CaySan SalvadorSouth AbacoSouth AndrosSouth EleutheraSpanish WellsWest Grand Bahama

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích13,880 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)619,800 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)32 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríchuỗi đảo ở Bắc Đại Tây Dương, phía đông nam Florida, phía đông bắc Cuba; lưu ý - mặc dù Bahamas không giáp biển Caribbean, nhưng về mặt địa chính trị, quốc gia này thường được chỉ định là một quốc gia CaribbeanCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển3,542 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền0 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Địa hìnhcác vùng san hô phẳng và dài với một số ngọn đồi tròn thấpCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậubiển nhiệt đới; được điều hòa bởi vùng nước ấm của dòng Gulf StreamCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênmuối, aragonite, gỗ, đất canh tácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhất1.3 km NE of Old Bight on Cat Island 64 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtAtlantic Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bìnhKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với ConnecticutCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênbão và các cơn bão nhiệt đới khác gây ra thiệt hại nghiêm trọng về lũ lụt và gióCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Bahamas trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (13,880 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (619,800 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.