Kinh tế

Bahamas

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1.46K11K20.5K30K39.5K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19732016
36.143.651.158.666.119732016
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)15,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)16,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.38 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người39,500 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)0.409 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp9.21 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ5,980,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ6,560,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)0.515 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)9.63 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)77.2 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdu lịch, ngân hàng, cung ứng dầu, công nghiệp hàng hải, chuyển tải và hậu cần, muối, aragonite, dược phẩmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, bưởi, rau củ, chuối, cà chua, gà, trái cây nhiệt đới, cam, dừa, xoài/ổi (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu tinh luyện, tàu thuyền, nhôm, động vật có vỏ, nhựa (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 36%, Zimbabwe 16%, Cote d'Ivoire 14%, Đức 8%, Guyana 8% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 60%, Đức 13%, Trung Quốc 5%, Nhật Bản 3%, Brazil 2% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số GiniKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcsalt (701,158 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.647 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.307 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1 chỉ sốWorld Inequality Database [2024]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (42.8%) / Zimbabwe (31.0%) / Thailand (7.2%) / Poland (4.2%) / Saudi Arabia (2.9%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuUSA (55.1%) / China (15.0%) / Colombia (5.4%) / Japan (3.4%) / Canada (2.2%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Fruit Primary / Vegetables Primary / Citrus Fruit, TotalFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)93.2 %WB GFDD [2020]
Tín dụng tư nhân (% GDP)52.1 %WB GFDD [2016]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chínhKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ25/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Bahamas trên Databook tổng hợp 25 chỉ số từ 7 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (15,800,000,000 US$), gdp (ppp) (16,500,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.