| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 96.1 %World Bank WDI [2011] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 94.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 91.8 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 36.4 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.43 %World Bank WDI [2016] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.278 %World Bank WDI [2018] |
| Số năm đi học trung bình | 9.28 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.7 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.35 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 14.1 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 9.9World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 3.61 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 31.5 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 94.7 %WB Gender [2011] |