| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số dân chủ bầu cử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Chỉ số dân chủ tự do | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Hiệu quả chính phủ | 0.835 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Pháp quyền | 0.588 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Kiểm soát tham nhũng | 1.19 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Tiếng nói & trách nhiệm giải trình | -0.8 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Ổn định chính trị | 1.2 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chất lượng quản lý nhà nước | 0.887 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chỉ số phân mảnh nội các | 1 chỉ sốWB DPI [2023] |
| Khoảng cách đa số cầm quyền | 1 %WB DPI [2020] |
| Số đảng trong nội các hành pháp | 33WB DPI [2023] |
| Phụ nữ trong quốc hội | 11.8 %WB Gender [2024] |
| Phụ lục lịch sử lập hiến | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Hệ thống pháp luật | hệ thống pháp luật hỗn hợp dựa trên thông luật Anh và luật Hồi giáo; ghi chú: vào năm 2019, bộ luật hình sự Sharia đã có hiệu lực và áp dụng cho người Hồi giáo và một phần cho người không theo đạo Hồi song song với các bộ luật thông luậtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quyền bầu cử | 18 tuổi đối với các cuộc bầu cử cấp làng; phổ thôngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
soạn thảo từ năm 1954 đến năm 1959, ký ngày 29 tháng 9 năm 1959
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN
Cách đọc các chỉ số này
Các chỉ số dân chủ V-Dem dao động từ 0 đến 1 — giá trị cao hơn nghĩa là thể chế dân chủ mạnh hơn. Ước tính quản trị WGI của Ngân hàng Thế giới dao động từ khoảng −2,5 đến +2,5, trong đó cao hơn là tốt hơn. Đây là các chỉ số so sánh giữa các quốc gia, không phải điểm tuyệt đối.