Campuchia

14/15 mục51 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
IndiaLaosMyanmarThailandVietnam
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
IndiaLaosMyanmarThailandVietnam

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcVương quốc CampuchiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủquân chủ lập hiến đại nghịCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôPhnom PenhGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaNorodom SIHAMONI (King)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích181,000 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số17,600,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 17,640,000 người·World Bank WDI [2024] 17,640,000 người
Ngôn ngữtiếng Khmer (chính thức) 95,8%, các ngôn ngữ thiểu số 2,9%, tiếng Trung Quốc 0,6%, tiếng Việt 0,5%, khác 0,2% (ước tính 2019)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)46,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người2,630 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ70.7–70.8 nămWorld Bank WDI [2024] 70.82 năm·UNDP HDI [2023] 70.67 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ21/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
  • LoC FRD Country Studies
    loc_country_studies_frd
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Campuchia bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 51 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.