Quốc phòng

Campuchia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19862024
0.6791.472.263.053.8419862024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19862024
0180M360M540M721M19862024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602023
1M34.3M67.5M101M134M19602023
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19862024
0.6791.472.263.053.8419862024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19862024
0180M360M540M721M19862024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.52 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự721,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang191,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí54,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2023]
Xuất khẩu vũ khí1,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2000]
Lực lượng quân sự & an ninhQuân đội Hoàng gia Campuchia (RCAF): Lục quân Hoàng gia Campuchia, Hải quân Hoàng gia Khmer, Không quân Hoàng gia Campuchia, Hiến binh Hoàng gia (Cảnh sát Quân sự); Ủy ban Quốc gia về An ninh Hàng hải (2025); ghi chú: ghi chú 1: Ủy ban Quốc gia về An ninh Hàng hải thực hiện các chức năng của cảnh sát biển và có đại diện từ các cơ quan quân sự và dân sự ghi chú 2: Cảnh sát Quốc gia Campuchia trực thuộc Bộ Nội vụCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18 là độ tuổi tối thiểu theo luật định để thực hiện nghĩa vụ quân sự đối với nam và nữ (2025); ghi chú: vào năm 2006, quốc hội Campuchia đã thông qua một đạo luật yêu cầu tất cả công dân Campuchia từ 18 đến 30 tuổi phải phục vụ trong quân đội trong 18 tháng, mặc dù luật này chưa bao giờ được thực thi (phục vụ là tự nguyện đối với phụ nữ); vào năm 2025, Chính phủ Campuchia thông báo rằng luật nghĩa vụ quân sự năm 2006 sẽ được thực thi bắt đầu từ năm 2026 và yêu cầu thời gian phục vụ là 24 thángCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)54,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2023]
Xuất khẩu vũ khí (USD)1,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2000]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.52 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)721,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Campuchia trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.52 %), chi tiêu quân sự (721,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.