| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số dân chủ bầu cử | 0.183 chỉ sốV-Dem [2025] |
| Chỉ số dân chủ tự do | 0.051 chỉ sốV-Dem [2025] |
| Hiệu quả chính phủ | -0.294 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Pháp quyền | -1.06 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Kiểm soát tham nhũng | -1.23 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Tiếng nói & trách nhiệm giải trình | -1.67 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Ổn định chính trị | 0.128 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chất lượng quản lý nhà nước | -0.631 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chỉ số phân mảnh nội các | 1 chỉ sốWB DPI [2023] |
| Khoảng cách đa số cầm quyền | 1 %WB DPI [2023] |
| Số đảng trong nội các hành pháp | 125WB DPI [2023] |
| Phụ nữ trong quốc hội | 13.6 %WB Gender [2024] |
| Phụ lục lịch sử lập hiến | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Hệ thống pháp luật | hệ thống luật dân sự (chịu ảnh hưởng của Cơ quan Chuyển tiếp Liên Hợp Quốc tại Campuchia), luật tập quán, lý luận pháp lý Cộng sản và thông luậtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quyền bầu cử | 18 tuổi; phổ thôngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
bản trước năm 1947; bản mới nhất được ban hành ngày 21 tháng 9 năm 1993
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN
Cách đọc các chỉ số này
Các chỉ số dân chủ V-Dem dao động từ 0 đến 1 — giá trị cao hơn nghĩa là thể chế dân chủ mạnh hơn. Ước tính quản trị WGI của Ngân hàng Thế giới dao động từ khoảng −2,5 đến +2,5, trong đó cao hơn là tốt hơn. Đây là các chỉ số so sánh giữa các quốc gia, không phải điểm tuyệt đối.