Địa lý

Costa Rica

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Provincia AlajuelaProvincia CartagoProvincia GuanacasteProvincia HerediaProvincia LimónProvincia PuntarenasProvincia San José
7 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Provincia AlajuelaProvincia CartagoProvincia GuanacasteProvincia HerediaProvincia LimónProvincia PuntarenasProvincia San José

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích51,100 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)581,700 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)7 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Mỹ, giáp cả biển Caribbean và Bắc Thái Bình Dương, nằm giữa Nicaragua và PanamaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển1,290 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền661 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênNicaragua 313 km; Panama 348 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhcác đồng bằng ven biển bị chia cắt bởi những dãy núi gồ ghề bao gồm hơn 100 hình nón núi lửa, trong đó có một vài ngọn là núi lửa đang hoạt động chínhCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunhiệt đới và cận nhiệt đới; mùa khô (từ tháng 12 đến tháng 4); mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 11); mát hơn ở vùng cao nguyênCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênthủy điệnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtCerro Chirripo 3,819 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtPacific Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình746 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với West VirginiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênthỉnh thoảng có động đất, bão dọc theo bờ biển Đại Tây Dương; ngập lụt thường xuyên ở vùng đất thấp khi bắt đầu mùa mưa và sạt lở đất; hoạt động núi lửa: Arenal (1.670 m) là núi lửa hoạt động mạnh nhất ở Costa Rica; một vụ phun trào năm 1968 đã phá hủy thị trấn Tabacon; Irazu (3.432 m), nằm ngay phía đông San Jose, có khả năng phun tro bụi lên thành phố thủ đô, như đã xảy ra từ năm 1963 đến năm 1965; các núi lửa hoạt động trong lịch sử khác bao gồm Miravalles, Poas, Rincon de la Vieja và TurrialbaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý; thềm lục địa: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Costa Rica trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (51,100 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (581,700 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.