| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 97.4 %World Bank WDI [2011] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 105 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 122 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 55 %World Bank WDI [2019] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.31 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.337 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 8.84 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16.3 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.18 chỉ sốWorld Bank WDI [2019] |
| Tuổi thọ học đường | 16.5 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 12.2World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 4.49 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 57.7 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 94.1 %WB Gender [2018] |