Cơ cấu phát điện
- Hydro74.8%
- Wind12.1%
- Other renewables11.9%
- Solar0.7%
- Bioenergy0.5%
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Phát thải CO₂ | 8.38 Mt CO₂World Bank WDI [2024] |
| CO₂ bình quân đầu người | 1.63 t CO₂World Bank WDI [2024] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 34.2 %World Bank WDI [2021] |
| Sử dụng năng lượng bình quân đầu người | 1,020 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2024] |
| Khai thác nước ngọt | 3.05 %World Bank WDI [2022] |
| Tỷ trọng điện tái tạo | 100 %Ember [2025] |
| Di sản Thế giới UNESCO | 4 di sảnUNESCO World Heritage [2025] |
| Nhiệt độ trung bình năm | 23.7 °CWorld Bank CCKP [2014] |
| Diện tích rừng (độ che phủ >10%) | 4,030,000 haGlobal Forest Watch [2010] |
| Di sản văn hóa phi vật thể | 1 di sảnUNESCO ICH [2025] |
| Công suất điện đang vận hành | 3,090 MWGlobal Energy Monitor [2025] |
| Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người | 113 m³FAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — nông nghiệp | 2.09 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — công nghiệp | 3.45 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — sinh hoạt | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Phát thải CO2, tổng | 8.77–8,380 MtJRC EDGAR [2024] 8,376 Mt·Global Carbon Budget [2024] 8.767 Mt |
| Phát thải CO2 theo ngành |
|
| Phát thải CO2, theo lãnh thổ | 8.77 MtGlobal Carbon Budget [2024] |
| Phát thải CO2, theo tiêu dùng | 14.7 MtGlobal Carbon Budget [2023] |
| Động đất đáng kể (gần đây) |
|
| Trận động đất lớn nhất gần đây | M6.2 (2024) — 40 km WNW of Tamarindo, Costa RicaUSGS Earthquakes [2024] |
| Sự kiện tự nhiên đang diễn ra | 5NASA EONET [2026] |
| Sự kiện tự nhiên theo loại | Floods: 4 / Wildfires: 1NASA EONET [2026] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 38.7 %WB SE4ALL [2015] |
| Sản lượng dầu | 0.4 kbdEIA International Energy [2025] |
| Sản lượng khí tự nhiên | 0 bcmEIA International Energy [2024] |
| Sản lượng than | 0 MtEIA International Energy [2024] |
| Vấn đề môi trường | phá rừng, phần lớn là do phát quang đất để chăn nuôi gia súc và nông nghiệp; xói mòn đất; ô nhiễm biển ven bờ; bảo vệ ngư trường; quản lý chất thải rắn; ô nhiễm không khíCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |