Kinh tế

Costa Rica

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
3354.9K9.46K14K18.6K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20052020
35.94248.154.260.420052020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)95,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)160,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.32 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người18,600 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)-0.413 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp6.84 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ36,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ31,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)3.56 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)19.7 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)68.8 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpthiết bị y tế, chế biến thực phẩm, dệt may và quần áo, vật liệu xây dựng, phân bón, sản phẩm nhựaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, dứa, chuối, quả cọ dầu, sữa, trái cây, cam, gà, sắn, thịt bò (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudụng cụ y tế, mạch tích hợp, thiết bị chỉnh hình, chuối, trái cây nhiệt đới (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 40%, Hà Lan 6%, Trung Quốc 5%, Guatemala 4%, Bỉ 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 38%, Trung Quốc 15%, Mexico 6%, Brazil 3%, Guatemala 3% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini45.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2025]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựclead, refined (10,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.629 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.287 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–45.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2025] 45.5 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (40.7%) / Netherlands (7.6%) / Guatemala (4.2%) / Belgium (3.9%) / Nicaragua (3.0%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuUSA (36.5%) / China (17.1%) / Mexico (6.3%) / Guatemala (2.9%) / Brazil (2.6%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuFruit Primary / Sugar cane / Sugar Crops Primary / Pineapples / BananasFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)71.6 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)60.4 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)3.06 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính71.4 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng14.2 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Costa Rica trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (95,400,000,000 US$), gdp (ppp) (160,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.