Địa lý

Cuba

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

ArtemisaCamagüeyCiego de AvilaCienfuegosGranmaGuantánamoHavanaHolguínIsle of YouthLas TunasMatanzasMayabequePinar del RioSancti SpiritusSantiago de CubaVilla Clara
16 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

ArtemisaCamagüeyCiego de AvilaCienfuegosGranmaGuantánamoHavanaHolguínIsle of YouthLas TunasMatanzasMayabequePinar del RioSancti SpiritusSantiago de CubaVilla Clara

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích109,900 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)352,300 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)16 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị trívùng Caribbean, hòn đảo nằm giữa Biển Caribbean và Bắc Đại Tây Dương, 150 km về phía nam Key West, FloridaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển3,735 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền28.5 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênUS Naval Base at Guantanamo Bay 28.5 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhphần lớn là đồng bằng phẳng đến gợn sóng, với các vùng đồi và núi hiểm trở ở phía đông namCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunhiệt đới; được điều hòa bởi gió mậu dịch; mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 4); mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 10)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêncoban, niken, quặng sắt, crom, đồng, muối, gỗ, silica, dầu mỏ, đất canh tácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtPico Turquino 1,974 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtCaribbean Sea 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình108 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với PennsylvaniaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênbờ biển phía đông chịu ảnh hưởng của bão từ tháng 8 đến tháng 11 (nhìn chung, cả nước trung bình khoảng một cơn bão hai năm một lần); hạn hán phổ biếnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Cuba trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (109,900 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (352,300 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.