Quốc phòng

Cuba

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)20092018
2.873.143.413.673.9420092018
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19782018
074.2M148M223M297M19782018
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602004
8M340M673M1B1.34B19602004
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)20092018
2.873.143.413.673.9420092018
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19782018
074.2M148M223M297M19782018
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)2.88 %SIPRI via World Bank WDI [2018]
Chi tiêu quân sự129,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2018]
Quân nhân lực lượng vũ trang76,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí8,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2004]
Xuất khẩu vũ khí8,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1980]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Cách mạng (Fuerzas Armadas Revolucionarias, FAR): Quân đội trên bộ (Tropas Terrestres), Hải quân Cách mạng (Marina de Guerra Revolucionaria, MGR), Lực lượng Phòng không và Không quân Cách mạng (Defensas Anti-Aereas y Fuerza Aerea Revolucionaria, DAAFAR). Lực lượng bán quân sự thuộc FAR: Quân đội Lao động Thanh niên (Ejercito Juvenil del Trabajo, EJT), Lực lượng Dân quân Địa phương (Milicia de Tropas de Territoriales, MTT), Lữ đoàn Sản xuất và Phòng thủ (Brigadas de Producción y Defensa, BPD), Tổ chức Phòng vệ Dân sự (Defensa Civil de Cuba). Bộ Nội vụ: Cảnh sát Cách mạng Quốc gia (Policía Nacional Revolucionaria, PNR), Tổng cục Lực lượng Biên phòng (Dirección de Tropas de Guardia Fronteriza, TGF), Cục An ninh Nhà nước (Departamento de Seguridad del Estado, DSE) (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựnghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với tất cả nam giới và tự nguyện đối với nữ giới (từ 17-28 tuổi); thời hạn nghĩa vụ là 24 tháng với Lực lượng Vũ trang hoặc Bộ Nội vụ; cam kết dự bị đối với nam giới cho đến 45 tuổi (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)8,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2004]
Xuất khẩu vũ khí (USD)8,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1980]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)2.88 %SIPRI via World Bank WDI [2018]
Chi tiêu quân sự (USD)129,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2018]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Cuba trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (2.88 %), chi tiêu quân sự (129,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.