| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 97.7 %World Bank WDI [2019] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 98.1 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 91.7 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 43.1 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 8.44 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.438 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 10.6 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.9 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.49 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14.3 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 9.16World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 4.68 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 41.4 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 96.3 %WB Gender [2019] |