Địa lý

El Salvador

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Departamento de AhuachapánDepartamento de CabañasDepartamento de ChalatenangoDepartamento de CuscatlánDepartamento de La PazDepartamento de La UniónDepartamento de MorazánDepartamento de San MiguelDepartamento de San SalvadorDepartamento de Santa AnaDepartamento de SonsonateDepartamento de UsulutánLa LibertadSan Vicente
14 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Departamento de AhuachapánDepartamento de CabañasDepartamento de ChalatenangoDepartamento de CuscatlánDepartamento de La PazDepartamento de La UniónDepartamento de MorazánDepartamento de San MiguelDepartamento de San SalvadorDepartamento de Santa AnaDepartamento de SonsonateDepartamento de UsulutánLa LibertadSan Vicente

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích21,040 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)95,100 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)14 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Mỹ, giáp với Bắc Thái Bình Dương, nằm giữa Guatemala và HondurasCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển307 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền590 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênGuatemala 199 km; Honduras 391 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhchủ yếu là núi với dải ven biển hẹp và cao nguyên trung tâmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunhiệt đới; mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 10); mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 4); nhiệt đới ở vùng duyên hải; ôn hòa ở vùng caoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênthủy điện, địa nhiệt, dầu mỏ, đất canh tácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtCerro El Pital 2,730 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtPacific Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình442 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)kích thước xấp xỉ bằng bang New JerseyCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênđược biết đến là Vùng đất của những Núi lửa; thường xuyên xảy ra các trận động đất và hoạt động núi lửa đôi khi gây phá hủy; cực kỳ dễ bị ảnh hưởng bởi bão; hoạt động núi lửa: hoạt động núi lửa đáng kể; San Salvador (1.893 m), phun trào lần cuối vào năm 1917, có tiềm năng gây thiệt hại lớn cho thủ đô của đất nước, nơi nằm ngay dưới sườn núi lửa; San Miguel (2.130 m) là một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhất trong nước; các núi lửa hoạt động trong lịch sử khác bao gồm Conchaguita, Ilopango, Izalco và Santa AnaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của El Salvador trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (21,040 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (95,100 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.