Cơ cấu phát điện
- Hydro30.3%
- Other renewables20.7%
- Solar20.3%
- Other fossil13.5%
- Bioenergy12.1%
- Wind3.1%
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Phát thải CO₂ | 9.54 Mt CO₂World Bank WDI [2024] |
| CO₂ bình quân đầu người | 1.51 t CO₂World Bank WDI [2024] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 21.9 %World Bank WDI [2021] |
| Sử dụng năng lượng bình quân đầu người | 794 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2023] |
| Khai thác nước ngọt | 12.4 %World Bank WDI [2022] |
| Tỷ trọng điện tái tạo | 86.5 %Ember [2025] |
| Di sản Thế giới UNESCO | 1 di sảnUNESCO World Heritage [2025] |
| Nhiệt độ trung bình năm | 26.5 °CWorld Bank CCKP [2014] |
| Diện tích rừng (độ che phủ >10%) | 1,000,000 haGlobal Forest Watch [2010] |
| Di sản văn hóa phi vật thể | 1 di sảnUNESCO ICH [2025] |
| Công suất điện đang vận hành | 2,840 MWGlobal Energy Monitor [2025] |
| Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người | 26.3 m³FAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — nông nghiệp | 1.41 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — công nghiệp | 1.94 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — sinh hoạt | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Phát thải CO2, tổng | 8.98–9,540 MtJRC EDGAR [2024] 9,543 Mt·Global Carbon Budget [2024] 8.979 Mt |
| Phát thải CO2 theo ngành |
|
| Phát thải CO2, theo lãnh thổ | 8.98 MtGlobal Carbon Budget [2024] |
| Phát thải CO2, theo tiêu dùng | 11.3 MtGlobal Carbon Budget [2023] |
| Động đất đáng kể (gần đây) |
|
| Trận động đất lớn nhất gần đây | M6.5 (2023) — 43 km S of Intipucá, El SalvadorUSGS Earthquakes [2023] |
| Sự kiện tự nhiên đang diễn ra | 6NASA EONET [2026] |
| Sự kiện tự nhiên theo loại | Floods: 5 / Volcanoes: 1NASA EONET [2026] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 24.4 %WB SE4ALL [2015] |
| Sản lượng dầu | 0.003 kbdEIA International Energy [2025] |
| Sản lượng khí tự nhiên | 0 bcmEIA International Energy [2024] |
| Sản lượng than | 0 MtEIA International Energy [2024] |
| Vấn đề môi trường | phá rừng; xói mòn đất; ô nhiễm nước; ô nhiễm đất do tiêu hủy chất thải độc hạiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |