| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 89.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 89.9 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 62.1 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 32.8 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.32 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.102 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 7.3 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 11.1 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.26 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 11.6 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 26.9World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 8.66 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 29.4 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 88.2 %WB Gender [2024] |