Kinh tế

El Salvador

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19652024
2741.6K2.93K4.25K5.58K19652024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20012020
45.349.553.757.962.120012020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)35,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)84,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.6 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người5,580 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)0.854 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.3 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ11,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ18,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)4.38 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)22.4 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)61 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến thực phẩm, đồ uống, dầu mỏ, hóa chất, phân bón, dệt may, nội thất, kim loại nhẹCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, ngô, sữa, gà, cao lương, đậu, cam, dừa, trứng, xoài/ổi (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquần áo, sản phẩm nhựa, tụ điện, đường thô, giấy vệ sinh (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 36%, Guatemala 17%, Honduras 15%, Nicaragua 8%, Costa Rica 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 28%, Trung Quốc 15%, Guatemala 11%, Mexico 8%, Honduras 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini39.8 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcsalt (100,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.592 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.247 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–39.8 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 39.8 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (31.5%) / Guatemala (19.4%) / Honduras (15.5%) / Nicaragua (8.7%) / Costa Rica (4.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuUSA (27.0%) / China (16.5%) / Guatemala (11.6%) / Mexico (8.3%) / Honduras (4.1%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Hen eggs in shell, fresh / Cereals, primary / Maize (corn)FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)62.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)62.1 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính43.4 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng11.3 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của El Salvador trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (35,400,000,000 US$), gdp (ppp) (84,100,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.