| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 60.5 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 84.4 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 33.9 %World Bank WDI [2015] |
| Nhập học đại học (gộp) | 5.92 %World Bank WDI [2014] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.3 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.274 %World Bank WDI [2017] |
| Số năm đi học trung bình | 2.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 9.22 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.433 chỉ sốWorld Bank WDI [2014] |
| Tuổi thọ học đường | 8.41 nămWB Education [2012] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 55.1World Bank WDI [2011] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 22.5 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 8.11 %WB Education [2014] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 50 %WB Gender [2022] |