Quốc hội

Ethiopia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Cơ cấu

Giới tính
41.9%Nữ
Nữ 41.9%Nam 58.1%
Phân bố độ tuổi · trung bình 40.5
Under 303.8%
30–4567.3%
45+28.9%
Chỉ sốGiá trị
Quốc hộiHouse of Peoples' RepresentativesIPU Parline [2024]
Cơ cấuLưỡng việnIPU Parline [2024]
Tổng số ghế547 ghếIPU Parline [2024]
Hệ thống bầu cửĐa số tương đối / tuyệt đốiIPU Parline [2024]
Bầu cử gần nhất2021-06-21IPU Parline [2024]
Bầu cử tiếp theo (dự kiến)2026-06-01IPU Parline [2024]
Tỷ lệ cử tri đi bầu93.64 %International IDEA Voter Turnout [2021]
Chủ tịch quốc hộiTagesse ChaffoIPU Parline [2024]
Nữ nghị sĩ (ghế)202 ghếIPU Parline [2024]
Phụ nữ trong quốc hội41.9 %World Bank WDI [2025]
Tuổi trung bình của nghị sĩ40.5 nămIPU Parline [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • IPU Parline
    ipu_parline
    Phiên bản: 2024
  • International IDEA Voter Turnout
    idea_voter_turnout
    Phiên bản: 2026
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc hội của Ethiopia trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm IPU Parline, International IDEA Voter Turnout, World Bank WDI. Các số liệu chính bao gồm quốc hội (House of Peoples' Representatives), cơ cấu (Lưỡng viện). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.