Kinh tế

Ethiopia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
75.33406058691.13K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19812008
1.476.221115.720.419812008
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)150,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)434,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP7.61 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,130 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)21 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.32 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ8,290,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ17,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)34.8 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)25.4 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)37.5 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến thực phẩm, đồ uống, dệt may, da giày, may mặc, hóa chất, chế biến kim loại, xi măngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpngô, ngũ cốc, lúa mì, sữa, cao lương, lúa mạch, khoai môn, đậu, khoai lang, khoai tây (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩucà phê, may mặc, các loại đậu khô, hoa cắt cành, hạt dầu (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 12%, Trung Quốc 10%, UAE 8%, Ả Rập Xê-út 8%, Hà Lan 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 26%, Djibouti 16%, Ấn Độ 7%, Kuwait 7%, Ả Rập Xê-út 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini31.1 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcgypsum and plaster (56,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.581 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.236 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–31.1 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 31.1 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (12.8%) / USA (12.8%) / Saudi Arabia (11.7%) / Germany (7.8%) / Netherlands (6.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (43.5%) / France (10.3%) / India (6.1%) / USA (5.3%) / United Kingdom (5.3%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Maize (corn) / Roots and Tubers, Total / Wheat / Cereals n.e.c.FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)24 %WB GFDD [2008]
Tín dụng tư nhân (% GDP)17.7 %WB GFDD [2008]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính48.8 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động0.559 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng2.62 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Ethiopia trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (150,000,000,000 US$), gdp (ppp) (434,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.