Boundaries shown do not imply endorsement.
Trong khu vực
AngolaCameroonCentral African Rep.CongoDem. Rep. CongoEq. GuineaFranceGhanaNigeria
Tổng quan quốc gia
Gabon| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tên chính thức | Cộng hòa GabonCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Thủ đô | LibrevilleGeoNames [2024] |
| Nguyên thủ quốc gia | Brice Clotaire OLIGUI Nguema (President)CIA World Leaders [2025] |
| Tổng diện tích | 267,700 km²World Bank WDI [2023] |
| Tổng dân số | 2,540,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 2,539,000 người·World Bank WDI [2024] 2,539,000 người |
| Ngôn ngữ | tiếng Pháp (chính thức), tiếng Fang, tiếng Myene, tiếng Nzebi, tiếng Bapounou/Eschira, tiếng BandjabiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| GDP (danh nghĩa) | 20,900,000,000 US$World Bank WDI [2024] |
| GDP bình quân đầu người | 8,230 US$World Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ | 68.3–68.5 nămWorld Bank WDI [2024] 68.51 năm·UNDP HDI [2023] 68.34 năm |