Kinh tế

Gabon

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
2762.76K5.25K7.73K10.2K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602019
6.5912.418.22429.719602019
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)20,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)54,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.39 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người8,230 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)1.17 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp20.2 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ13,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ5,740,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)6.56 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)52.9 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)36.8 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai thác và lọc dầu; mangan, vàng; hóa chất, sửa chữa tàu biển, thực phẩm và đồ uống, dệt may, khai thác gỗ và ván ép, xi măngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpquả cọ dầu, chuối tây, sắn, mía, khoai mỡ, khoai môn, rau củ, ngô, lạc, thịt thú rừng (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, tàu biển, quặng mangan, dầu tinh chế, gỗ (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 26%, Indonesia 8%, Tây Ban Nha 7%, Israel 6%, Congo, Republic of the 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuPháp 14%, Trung Quốc 13%, S. Korea 13%, Hoa Kỳ 7%, Ấn Độ 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini38 chỉ sốWorld Bank WDI [2017]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (11,200,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.589 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.243 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–38 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2017] 38 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (36.3%) / Indonesia (13.1%) / Brazil (9.1%) / Malaysia (7.3%) / India (6.5%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (27.0%) / France (22.6%) / USA (5.4%) / Belgium (4.2%) / Türkiye (3.6%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầu
  • Roots and Tubers, Total
  • Oil palm fruit
  • Fruit Primary
  • Plantains and cooking bananas
  • Cassava, fresh
FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)18.6 %WB GFDD [2019]
Tín dụng tư nhân (% GDP)13.4 %WB GFDD [2019]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính68.2 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động6.7 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng4.41 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Gabon trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (20,900,000,000 US$), gdp (ppp) (54,600,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.