| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 88.9 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 100 %World Bank WDI [2019] |
| Nhập học trung học (gộp) | 70.3 %World Bank WDI [2019] |
| Nhập học đại học (gộp) | 7.66 %World Bank WDI [2003] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.32 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.579 %World Bank WDI [2009] |
| Số năm đi học trung bình | 9.69 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 12.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.578 chỉ sốWorld Bank WDI [2003] |
| Tuổi thọ học đường | 12.2 nămWB Education [2001] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 24.5World Bank WDI [2011] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 28.8 %World Bank WDI [2019] |
| Nhập học đại học (gộp) | 8.31 %WB Education [2003] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 87.1 %WB Gender [2021] |